夕英

xī yīng tịch anh

Hán Việt: tịch anh · Pinyin: xī yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tịch) + (anh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语本《楚辞.离骚》"朝饮木兰之坠露兮,夕餐秋菊之落英。"指晩间开的花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语本《楚辞.离骚》"朝饮木兰之坠露兮,夕餐秋菊之落英。"指晩间开的花。