外主

wài zhǔ ngoại chủ

Hán Việt: ngoại chủ · Pinyin: wài zhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (chủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓在外之主事者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓在外之主事者。