外舉

wài jǔ ngoại cử

Hán Việt: ngoại cử · Pinyin: wài jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (cử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓荐举外人; 荐举出任外职; 指在外举兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓荐举外人。 2.荐举出任外职。 3.指在外举兵。