外乘 ngoại thừa Hán Việt: ngoại thừa Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 乘 (thừa)Hán Việtngoại thừaCấu tạo外 + 乘 · ngoại + thừa nghĩa thành phần: ngoại + thừa Nghĩa EngCihui 外乘 wàichéng v. <Ch. med.> external affection