外交學 ngoại giao học Hán Việt: ngoại giao học Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 交 (giao) + 學 (học)Hán Việtngoại giao họcCấu tạo外 + 交 + 學 · ngoại + giao + học nghĩa thành phần: ngoại + giao + học Nghĩa EngCihui 外交學 àijiāoxué n. foreign affairs (as a branch of learning)