外親

wài qīn ngoại thân

Hán Việt: ngoại thân · Pinyin: wài qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指女系的亲属。如母﹑祖母的亲族,及女﹑孙女﹑诸姊妹﹑诸侄女﹑其他诸姑的子孙等; 犹外戚; 表面亲善。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指女系的亲属。如母﹑祖母的亲族,及女﹑孙女﹑诸姊妹﹑诸侄女﹑其他诸姑的子孙等。 2.犹外戚。 3.表面亲善。

Eng

  • Cihui 外親 àiqīn n. 1. in-laws on the wife's side 2. distaff relatives of the king/emperor M:²wèi/¹míng/¹gè