外作 wài zuò · ngoại tác Hán Việt: ngoại tác · Pinyin: wài zuò Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 作 (tác)Pinyinwài zuòHán Việtngoại tácCấu tạo外 + 作 · ngoại + tác nghĩa thành phần: ngoại + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指正业之外的事; 谓在外干活。Tân Hoa Tự Điển 1.指正业之外的事。 2.谓在外干活。