外側

wài cè ngoại trắc

Hán Việt: ngoại trắc · Pinyin: wài cè

Tổng quan

mặt ngoài

Cấu tạo: (ngoại) + (trắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt ngoài

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 靠外面的一邊。如:「每逢下課,教室外側的走廊到處可見三五成群的學生。」

Eng

  • CC-CEDICT outer side
  • Cihui outer side

ja

  • JMdict exterior|outside|outer|external|lateral