外候

wài hòu ngoại hậu

Hán Việt: ngoại hậu · Pinyin: wài hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 外露的征候。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.外露的征候。