外傾
ngoại khuynh
Hán Việt: ngoại khuynh · Pinyin: wài qīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓性格外向。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓性格外向。
Eng
- Cihui 外傾 àiqīng n. extroversion
Hán Việt: ngoại khuynh · Pinyin: wài qīng