外傾 wài qīng · ngoại khuynh Hán Việt: ngoại khuynh · Pinyin: wài qīng Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 傾 (khuynh)Pinyinwài qīngHán Việtngoại khuynhCấu tạo外 + 傾 · ngoại + khuynh nghĩa thành phần: ngoại + khuynh Nghĩa EngCihui 外傾 àiqīng n. extroversion