外僕 wài pū · ngoại bộc Hán Việt: ngoại bộc · Pinyin: wài pū Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 僕 (bộc)Pinyinwài pūHán Việtngoại bộcCấu tạo外 + 僕 · ngoại + bộc nghĩa thành phần: ngoại + bộc