外僚 wài liáo · ngoại liêu Hán Việt: ngoại liêu · Pinyin: wài liáo Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 僚 (liêu)Pinyinwài liáoHán Việtngoại liêuCấu tạo外 + 僚 · ngoại + liêu nghĩa thành phần: ngoại + liêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在京师以外任职的官吏。Tân Hoa Tự Điển 1.在京师以外任职的官吏。