外兄弟

wài xiōng dì ngoại huynh đệ

Hán Việt: ngoại huynh đệ · Pinyin: wài xiōng dì

Tổng quan

nh em về họ mẹ, con của cậu hoặc dì — Anh em cùng mẹ khác cha. ngoại huynh đệ ngoại huynh đệ ☆Anh em về họ mẹ, con của cậu hoặc dì — Anh em cùng mẹ khác cha.

Cấu tạo: (ngoại) + (huynh) + (đệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nh em về họ mẹ, con của cậu hoặc dì — Anh em cùng mẹ khác cha. ngoại huynh đệ ngoại huynh đệ ☆Anh em về họ mẹ, con của cậu hoặc dì — Anh em cùng mẹ khác cha.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表兄弟; 远房兄弟; 同母异父的兄弟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表兄弟。 2.远房兄弟。 3.同母异父的兄弟。

Eng

  • Cihui 外兄弟 àixiōngdì n. 1. first cousins (sons of mother's brothers) 2. half brothers on the mother's side M:²wèi/¹míng/¹gè