外公公

wài gōng gōng ngoại công công

Hán Việt: ngoại công công · Pinyin: wài gōng gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (công) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 外祖父。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.外祖父。