外內

wài nèi ngoại nội

Hán Việt: ngoại nội · Pinyin: wài nèi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (nội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 外部和内部。其对象因所指而异。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.外部和内部。其对象因所指而异。