外出證

ngoại xuất chứng

Hán Việt: ngoại xuất chứng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (xuất) + (chứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 外出證 àichūzhèng n. exit/export permit M:¹zhāng