外出证

ngoại xuất chứng

Hán Việt: ngoại xuất chứng

Tổng quan

Cấu tạo: 外 (ngoại) + 出 (xuất) + 證 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giấy phép ra ngoài
  • Biên soạn exit/export permit M:¹zhāng

Eng

  • Cihui 外出證 àichūzhèng n. exit/export permit M:¹zhāng

Từ liên quan

Gần nghĩa

出证明 · 外出血 · 出證 · 外出 · 外出度假 · 外出访问 · 外出服 · 外出吃饭