外刑 wài xíng · ngoại hình Hán Việt: ngoại hình · Pinyin: wài xíng Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 刑 (hình)Pinyinwài xíngHán Việtngoại hìnhCấu tạo外 + 刑 · ngoại + hình nghĩa thành phần: ngoại + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 施于身体表面的刑罚。Tân Hoa Tự Điển 1.施于身体表面的刑罚。