外判 wài pàn · ngoại phán Hán Việt: ngoại phán · Pinyin: wài pàn Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 判 (phán)Pinyinwài pànHán Việtngoại phánCấu tạo外 + 判 · ngoại + phán nghĩa thành phần: ngoại + phán Nghĩa EngCihui outsourcing