外利

wài lì ngoại lợi

Hán Việt: ngoại lợi · Pinyin: wài lì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (lợi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 外来的利益; 谓外刃锋利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.外来的利益。 2.谓外刃锋利。