外力

wài lì ngoại lực

Hán Việt: ngoại lực · Pinyin: wài lì

Tổng quan

lực lượng bên ngoài | áp lực từ bên ngoài

Cấu tạo: (ngoại) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lực lượng bên ngoài | áp lực từ bên ngoài

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 外來、外部的力量。如:「由於外力的介入,這件事變得更加複雜。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 外来的力量; 物理学术语。指外界作用于某一体系的力。例如其他原子对某一原子的作用力,对该原子来说就是外力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.外来的力量。 2.物理学术语。指外界作用于某一体系的力。例如其他原子对某一原子的作用力,对该原子来说就是外力。

Eng

  • CC-CEDICT external force|pressure from outside
  • Cihui external force; pressure from outside

ja

  • JMdict external force

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

内力