外加

wài jiā ngoại gia

Hán Việt: ngoại gia · Pinyin: wài jiā

Tổng quan

ngoài ra | thêm vào

Cấu tạo: (ngoại) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngoài ra | thêm vào

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 除此以外所附加的。如:「他午餐吃了一碗麵,外加兩個蛋。」《浮生六記.卷一.閨房記樂》:「服余衣長一寸又半,於腰間折而縫之,外加馬褂。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 另外加上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.另外加上。

Eng

  • CC-CEDICT in addition|extra
  • Cihui in addition; extra