外卦 wài guà · ngoại quái Hán Việt: ngoại quái · Pinyin: wài guà Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 卦 (quái)Pinyinwài guàHán Việtngoại quáiCấu tạo外 + 卦 · ngoại + quái nghĩa thành phần: ngoại + quái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 重卦中的上卦,即六十四卦中的上三爻。亦称悔。Tân Hoa Tự Điển 1.重卦中的上卦,即六十四卦中的上三爻。亦称悔。