外縣

wài xiàn ngoại huyền

Hán Việt: ngoại huyền · Pinyin: wài xiàn

Tổng quan

huyện khác

Cấu tạo: (ngoại) + (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện khác

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本县或本市以外的县份。

Eng

  • Cihui 外縣 wàixiàn n. 1. other county 2. provincial capital