外臺

wài tái ngoại thai

Hán Việt: ngoại thai · Pinyin: wài tái

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.官名◇汉刺史,为州郡的长官,置别驾﹑治中,诸曹掾属,号为外台。 2.官名。兰台。 3.官名『因秦制,置谒者为外台。参见"三台"。

Eng

  • Cihui 外臺 àitái n. foreign radio and TV stations