外葉 ngoại diệp Hán Việt: ngoại diệp Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 葉 (diệp)Hán Việtngoại diệpCấu tạo外 + 葉 · ngoại + diệp nghĩa thành phần: ngoại + diệp Nghĩa EngCihui exite