外吏
ngoại lại
Hán Việt: ngoại lại · Pinyin: wài lì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指在外应值之吏; 指朝臣; 指地方官; 指外省衙门内的小吏。与"京吏"相别。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指在外应值之吏。 2.指朝臣。 3.指地方官。 4.指外省衙门内的小吏。与"京吏"相别。
Hán Việt: ngoại lại · Pinyin: wài lì