外命

wài mìng ngoại mệnh

Hán Việt: ngoại mệnh · Pinyin: wài mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指封建王侯及其臣属; 谓财物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指封建王侯及其臣属。 2.谓财物。