外型
ngoại hình
Hán Việt: ngoại hình · Pinyin: wài xíng
Tổng quan
hình thức bên ngoài
Nghĩa
Việt
- Cihui hình thức bên ngoài
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 外在的形貌。如:「她的外型清秀高䠷,立刻被電影公司網羅。」
Eng
- CC-CEDICT external form
- Cihui 外型 wàixíng n. outside type