外境

wài jìng ngoại cảnh

Hán Việt: ngoại cảnh · Pinyin: wài jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国境以外的地区; 指外界事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.国境以外的地区。 2.指外界事物。