外壕
ngoại hào
Hán Việt: ngoại hào · Pinyin: wài háo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在据点外围或阵地前挖掘的壕沟。
- Tân Hoa Tự Điển 1.在据点外围或阵地前挖掘的壕沟。
Eng
- Cihui 外壕 àiháo n. outside trench
Hán Việt: ngoại hào · Pinyin: wài háo