外壤

wài rǎng ngoại nhưỡng

Hán Việt: ngoại nhưỡng · Pinyin: wài rǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (nhưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 外伤。壤,通"伤"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.外伤。壤,通"伤"。