外壬 wài rén · ngoại nhâm Hán Việt: ngoại nhâm · Pinyin: wài rén Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 壬 (nhâm)Pinyinwài rénHán Việtngoại nhâmCấu tạo外 + 壬 · ngoại + nhâm nghĩa thành phần: ngoại + nhâm