外殼
ngoại xác
Hán Việt: ngoại xác · Pinyin: wài ké
Tổng quan
vỏ bọc | vỏ ngoài | thân | vỏ | bao
Nghĩa
Việt
- Cihui vỏ bọc | vỏ ngoài | thân | vỏ | bao
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 物體的表皮或外皮。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 外皮。
- Tân Hoa Tự Điển 1.外皮。
Eng
- CC-CEDICT envelope|outer shell|hull|cover|case
- Cihui envelope; outer shell; hull; cover; case