外壳脚本 wàiké jiǎoběn·ngoại xác cước bổn Hán Việt: ngoại xác cước bổn · Pinyin: wàiké jiǎoběn Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 殼 (xác) + 腳 (cước) + 本 (bổn)Pinyinwàiké jiǎoběnHán Việtngoại xác cước bổnCấu tạo外 + 殼 + 腳 + 本 · ngoại + xác + cước + bổn nghĩa thành phần: ngoại + xác + cước + bổn Nghĩa EngCihui shell scriptTần suất từ shell script Từ liên quan Gần nghĩa外壳程序 · 外壳的 · 外壳亚纲 · 脚本语言