外壳的

ngoại xác đích

Hán Việt: ngoại xác đích

Tổng quan

hình vảy, dạng vảy cứng, (động vật học) có giáp, có mai, (động vật học) (thuộc) loại giáp xác ((như) crustacean)

Cấu tạo: 外 (ngoại) + 殼 (xác) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có vỏ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi crustaceous

Từ liên quan

Gần nghĩa

外壳 · 外壳程序 · 外壳亚纲 · 外壳脚本