腳本語言 jiǎo běn yǔ yán · cước bổn ngữ ngôn Hán Việt: cước bổn ngữ ngôn · Pinyin: jiǎo běn yǔ yán Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 本 (bổn) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Pinyinjiǎo běn yǔ yánHán Việtcước bổn ngữ ngônCấu tạo腳 + 本 + 語 + 言 · cước + bổn + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: cước + bổn + ngữ + ngôn