外夷

wài yí ngoại di

Hán Việt: ngoại di · Pinyin: wài yí

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"外彝"; 指外族。也指外国或外国人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"外彝"。 2.指外族。也指外国或外国人。

Eng

  • Cihui 外夷 àiyí n. 1. foreigner 2. foreign country