外奖 wài jiǎng · ngoại tưởng Hán Việt: ngoại tưởng · Pinyin: wài jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 奖 (tưởng)Pinyinwài jiǎngHán Việtngoại tưởngCấu tạo外 + 奖 · ngoại + tưởng nghĩa thành phần: ngoại + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 外来的奖劝﹑激励。Tân Hoa Tự Điển 1.外来的奖劝﹑激励。