外奶奶 ngoại nãi nãi Hán Việt: ngoại nãi nãi Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 奶 (nãi) + 奶 (nãi)Hán Việtngoại nãi nãiCấu tạo外 + 奶 + 奶 · ngoại + nãi + nãi nghĩa thành phần: ngoại + nãi + nãi Nghĩa EngCihui 外奶奶 àinǎinǎi n. maternal grandmother M:²wèi/¹gè/¹míng