外妻

wài qī ngoại thê

Hán Việt: ngoại thê · Pinyin: wài qī

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (thê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹外妇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹外妇。

Eng

  • Cihui 外妻 wàiqī n. concubine M:²wèi