外姑
ngoại cô
Hán Việt: ngoại cô · Pinyin: wài gū
Tổng quan
ẹ vợ. Như Nhạc mẫu. ngoại cô ngoại cô ☆Mẹ vợ. Như Nhạc mẫu.
Nghĩa
Việt
- Cihui ẹ vợ. Như Nhạc mẫu. ngoại cô ngoại cô ☆Mẹ vợ. Như Nhạc mẫu.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 岳母。
- Tân Hoa Tự Điển 1.岳母。
Eng
- Cihui 外姑 àigū* n. <topo.> wife's mother
ja
- JMdict mother-in-law (of the husband)