外婦
ngoại phụ
Hán Việt: ngoại phụ · Pinyin: wài fù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 妻室以外的妾婦。《漢書.卷三八.高五王傳.齊悼惠王劉肥傳》:「齊悼惠王肥,其母高祖微時外婦也。」《新唐書.卷一四五.竇參傳》:「而通玄以宗室女為外婦,帝知,未及責。」也稱為「外宅」。
Hán Việt: ngoại phụ · Pinyin: wài fù