外媒

wài méi ngoại môi

Hán Việt: ngoại môi · Pinyin: wài méi

Tổng quan

truyền thông nước ngoài | viết tắt của 外國媒體|外国媒体

Cấu tạo: (ngoại) + (môi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui truyền thông nước ngoài | viết tắt của 外國媒體|外国媒体

Eng

  • CC-CEDICT foreign news media (abbr. for 外國媒體|外国媒体[wai4 guo2 mei2 ti3])
  • Cihui foreign news media (abbr. for 外國媒體|外国媒体)