外孫女兒

wài sūn nǚ rngoại tôn nữ nhi

Hán Việt: ngoại tôn nữ nhi · Pinyin: wài sūn nǚ r

Tổng quan

cháu gái (con gái của con gái)

Cấu tạo: 外 (ngoại) + 孫 (tôn) + 女 (nữ) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cháu gái ngoại
  • Biên soạn ►See wàisūnnǚ

Eng

  • Cihui granddaughter (one's daughter's daughter)

Từ liên quan

Gần nghĩa

女儿似的 · 外孫女 · 外孫子 · 女兒牆 · 女儿的 · 女兒紅 · 外孙女婿 · 外孙媳妇