外孫子

wài sūn zingoại tôn tử

Hán Việt: ngoại tôn tử · Pinyin: wài sūn zi

Tổng quan

(thân mật) cháu trai ngoại

新华 · Tân Hoa Đại lục

外孙。

Cấu tạo: 外 (ngoại) + 孫 (tôn) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cháu trai
  • Biên soạn ►See wàisūn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 外孙。

Eng

  • Cihui (coll.) daughter's son; grandson

Đức

  • Handedict Enkel (Sohn der Tochter)

Từ liên quan

Gần nghĩa

外孫女 · 外孫 · 外孫女兒 · 孫子 · 孫子兵法 · 孫子定理 · 外孙女婿 · 外孙媳妇