外宗

wài zōng ngoại tông

Hán Việt: ngoại tông · Pinyin: wài zōng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (tông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古官名。掌宗庙祭祀时辅佐王后荐献等事; 王诸姑及姊妺的女儿等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古官名。掌宗庙祭祀时辅佐王后荐献等事。 2.王诸姑及姊妺的女儿等。