外室
ngoại thất
Hán Việt: ngoại thất · Pinyin: wài shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹外宅。指男子于正妻以外在别处另娶的妾。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹外宅。指男子于正妻以外在别处另娶的妾。
Eng
- Cihui 外室 wàishì n. mistress; concubine; kept woman M:²wèi/¹míng/¹gè ◆p.w. house for a mistress/concubine