外宮頸 ngoại cung cảnh Hán Việt: ngoại cung cảnh Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 宮 (cung) + 頸 (cảnh)Hán Việtngoại cung cảnhCấu tạo外 + 宮 + 頸 · ngoại + cung + cảnh nghĩa thành phần: ngoại + cung + cảnh Nghĩa EngCihui ectocervix