外寬 wài kuān · ngoại khoan Hán Việt: ngoại khoan · Pinyin: wài kuān Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 寬 (khoan)Pinyinwài kuānHán Việtngoại khoanCấu tạo外 + 寬 · ngoại + khoan nghĩa thành phần: ngoại + khoan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓外表宽厚。Tân Hoa Tự Điển 1.谓外表宽厚。